Từ Vựng:
Impact: (n) tác động
Assessment: (n) sự đánh giá
Resistance: (n) sự kháng cự
Efficiency: (n) hiệu quả
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Impact: (n) tác động
Assessment: (n) sự đánh giá
Resistance: (n) sự kháng cự
Efficiency: (n) hiệu quả
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này: