Từ Vựng:
Hazardous: (adj) nguy hiểm
Declaration: (n) bản khai báo
Certificate: (n) giấy chứng nhận
Packing: (n) việc đóng gói
Sheet: (n) tờ, phiếu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Hazardous: (adj) nguy hiểm
Declaration: (n) bản khai báo
Certificate: (n) giấy chứng nhận
Packing: (n) việc đóng gói
Sheet: (n) tờ, phiếu
Luyện tập thêm về bài học này: