Từ Vựng:
Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu
Framework: (n) khung làm việc, khuôn khổ
Visual: (adj) thuộc về hình ảnh; (n) hình ảnh
Complex: (adj) phức tạp; (n) cụm, tổ hợp
Audience: (n) khán giả, người dùng mục tiêu
Luyện tập thêm về bài học này: