Từ Vựng:
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Strategy: (n) chiến lược
Promotion: (n) khuyến mãi; (v) quảng bá
Feedback: (n) phản hồi
Improve: (v) cải thiện
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Strategy: (n) chiến lược
Promotion: (n) khuyến mãi; (v) quảng bá
Feedback: (n) phản hồi
Improve: (v) cải thiện
Luyện tập thêm về bài học này: