1. Technical
2. Improvise
3. Pause
4. Audience
5. Patience
(n) sự kiên nhẫn
(n) khán giả
(adj) thuộc kỹ thuật
(v) ứng biến, xử lý tình huống
(v) tạm dừng; (n) sự tạm dừng
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.