Từ Vựng:
Interview: (n) cuộc phỏng vấn
Nervous: (adj) lo lắng, hồi hộp
Camera: (n) máy quay phim, máy ảnh
Pause: (v) tạm dừng; (n) sự tạm dừng
Simple: (adj) đơn giản, dễ hiểu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Interview: (n) cuộc phỏng vấn
Nervous: (adj) lo lắng, hồi hộp
Camera: (n) máy quay phim, máy ảnh
Pause: (v) tạm dừng; (n) sự tạm dừng
Simple: (adj) đơn giản, dễ hiểu
Luyện tập thêm về bài học này: