Flashcards và Quiz Từ Vựng: Buổi Lập Kế Hoạch Cho Nhóm Phân Tích Kinh Doanh – Medium Level

Agenda
(n) chương trình nghị sự
Quarter
(n) quý (thời gian trong năm tài chính)
Draft
(n) bản nháp; (v) phác thảo
Client
(n) khách hàng
Plan
(n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Agenda
Quarter
Draft
Client
Plan
(n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch
(n) quý (thời gian trong năm tài chính)
(n) chương trình nghị sự
(n) khách hàng
(n) bản nháp; (v) phác thảo

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Agenda” mean?
4. What does “Quarter” mean?
5. What does “Draft” mean?
6. What does “Client” mean?
7. What does “Plan” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: