Từ Vựng:
Repatriation: (n) sự hồi hương vốn; sự chuyển lợi nhuận về nước
Hedging: (n) phòng ngừa rủi ro tài chính
Exchange rate: (n) tỷ giá hối đoái
Profit margin: (n) biên lợi nhuận
Transparency: (n) tính minh bạch
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Repatriation: (n) sự hồi hương vốn; sự chuyển lợi nhuận về nước
Hedging: (n) phòng ngừa rủi ro tài chính
Exchange rate: (n) tỷ giá hối đoái
Profit margin: (n) biên lợi nhuận
Transparency: (n) tính minh bạch
Luyện tập thêm về bài học này: