1. Incoterm
2. Ambiguity
3. Contract
4. Dispute
5. Delivery
(n) điều khoản thương mại quốc tế
(n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
(n) tranh chấp; (v) tranh luận, tranh chấp
(n) sự mơ hồ, không rõ ràng
(n) việc giao hàng, sự giao hàng
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.