Từ Vựng:
Partnership: (n) quan hệ đối tác
Expand: (v) mở rộng
Challenge: (n) thách thức
Trust: (n) sự tin tưởng
Satisfaction: (n) sự hài lòng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Partnership: (n) quan hệ đối tác
Expand: (v) mở rộng
Challenge: (n) thách thức
Trust: (n) sự tin tưởng
Satisfaction: (n) sự hài lòng
Luyện tập thêm về bài học này: