Từ Vựng:
Partnership: (n) quan hệ đối tác
Agreement: (n) thỏa thuận
Dispute: (n) tranh chấp
Confidentiality: (n) tính bảo mật
Termination: (n) sự chấm dứt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Partnership: (n) quan hệ đối tác
Agreement: (n) thỏa thuận
Dispute: (n) tranh chấp
Confidentiality: (n) tính bảo mật
Termination: (n) sự chấm dứt
Luyện tập thêm về bài học này: