Từ Vựng:
Partner: (n) đối tác
Deal: (n) thỏa thuận; (v) xử lý, giải quyết
Conflict: (n) xung đột
Client: (n) khách hàng
Communication: (n) giao tiếp, truyền thông
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Partner: (n) đối tác
Deal: (n) thỏa thuận; (v) xử lý, giải quyết
Conflict: (n) xung đột
Client: (n) khách hàng
Communication: (n) giao tiếp, truyền thông
Luyện tập thêm về bài học này: