Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điều Chỉnh Đơn Đặt Thực Phẩm Hàng Tuần – Medium Level

Order
(n) đơn đặt hàng; (v) đặt hàng
Reduce
(v) giảm
Spoilage
(n) sự hư hỏng thực phẩm
Quantity
(n) số lượng
Waste
(n) chất thải; (v) lãng phí

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Order
Reduce
Spoilage
Quantity
Waste
(n) chất thải; (v) lãng phí
(n) số lượng
(n) sự hư hỏng thực phẩm
(n) đơn đặt hàng; (v) đặt hàng
(v) giảm

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Order” mean?
4. What does “Reduce” mean?
5. What does “Spoilage” mean?
6. What does “Quantity” mean?
7. What does “Waste” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: