Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phổ Biến Chính Sách Tỉa Rau Củ – Easy Level

Policy
(n) chính sách
Trim
(v) cắt tỉa, tỉa bớt; (n) phần cắt tỉa
Waste
(n) chất thải, phế phẩm; (v) lãng phí
Reduce
(v) giảm bớt
Track
(v) theo dõi; (n) đường đi, lộ trình

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Policy
Trim
Waste
Reduce
Track
(v) cắt tỉa, tỉa bớt; (n) phần cắt tỉa
(v) giảm bớt
(n) chính sách
(v) theo dõi; (n) đường đi, lộ trình
(n) chất thải, phế phẩm; (v) lãng phí

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Policy” mean?
4. What does “Trim” mean?
5. What does “Waste” mean?
6. What does “Reduce” mean?
7. What does “Track” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: