Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cập Nhật CRM Thứ Sáu và Lên Kế Hoạch Tuần Tới – Advanced Level

Block time
(v) phân bổ thời gian; (n) khoảng thời gian cố định
CRM
(n) quản lý quan hệ khách hàng
Plan
(v) lên kế hoạch; (n) kế hoạch
Distraction
(n) sự xao nhãng
Summary
(n) bản tóm tắt

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Block time
CRM
Plan
Distraction
Summary
(n) sự xao nhãng
(n) bản tóm tắt
(n) quản lý quan hệ khách hàng
(v) lên kế hoạch; (n) kế hoạch
(v) phân bổ thời gian; (n) khoảng thời gian cố định

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Block time” mean?
4. What does “CRM” mean?
5. What does “Plan” mean?
6. What does “Distraction” mean?
7. What does “Summary” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: