Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Thiết Kế Hệ Thống Dừng Khẩn Cấp – Medium Level

Shutdown
(n) sự ngừng hoạt động; (v) tắt máy
Emergency
(n) tình huống khẩn cấp
Backup
(n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Manual
(adj) thủ công; (n) sách hướng dẫn
Alarm
(n) báo động; (v) báo động

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Shutdown
Emergency
Backup
Manual
Alarm
(n) báo động; (v) báo động
(n) tình huống khẩn cấp
(n) bản sao lưu; (v) sao lưu
(n) sự ngừng hoạt động; (v) tắt máy
(adj) thủ công; (n) sách hướng dẫn

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Shutdown” mean?
4. What does “Emergency” mean?
5. What does “Backup” mean?
6. What does “Manual” mean?
7. What does “Alarm” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: