Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cân Bằng Khối Lượng Và Năng Lượng Cho Bộ Chưng Cất Mới – Easy Level

Mass balance
(n) cân bằng khối lượng
Energy balance
(n) cân bằng năng lượng
Distillate
(n) phần chưng cất
Bottoms
(n) phần đáy (sản phẩm ở đáy thiết bị)
Heat duty
(n) công suất nhiệt

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Mass balance
Energy balance
Distillate
Bottoms
Heat duty
(n) phần đáy (sản phẩm ở đáy thiết bị)
(n) công suất nhiệt
(n) cân bằng khối lượng
(n) cân bằng năng lượng
(n) phần chưng cất

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Mass balance” mean?
4. What does “Energy balance” mean?
5. What does “Distillate” mean?
6. What does “Bottoms” mean?
7. What does “Heat duty” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: