Tiếng Anh Hóa Học: Thử Nghiệm Độ Ổn Định Nhiệt Cho Vật Liệu Năng Lượng Mới – Advanced Level

🎧 Thử Nghiệm Độ Ổn Định Nhiệt Cho Vật Liệu Năng Lượng Mới
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Thermal: (adj) nhiệt

Stability: (n) độ bền, sự ổn định

Decomposition: (n) sự phân hủy

Isothermal: (adj) đẳng nhiệt

Calorimetry: (n) phép đo nhiệt lượng


Luyện tập thêm về bài học này: