Từ Vựng:
Culvert: (n) cống dẫn nước
Drainage: (n) hệ thống thoát nước
Undersized: (adj) có kích thước nhỏ hơn quy định
Flooding: (n) sự ngập lụt
Construction: (n) xây dựng, công trình xây dựng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Culvert: (n) cống dẫn nước
Drainage: (n) hệ thống thoát nước
Undersized: (adj) có kích thước nhỏ hơn quy định
Flooding: (n) sự ngập lụt
Construction: (n) xây dựng, công trình xây dựng
Luyện tập thêm về bài học này: