Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Báo Cáo Trạng Thái Bảo Mật Đám Mây – Easy Level

Cloud
(n) đám mây (trong điện toán đám mây)
Security
(n) an ninh, bảo mật
Risk
(n) rủi ro, nguy cơ
Patch
(n) bản vá (phần mềm); (v) vá lỗi
Misconfiguration
(n) cấu hình sai, cấu hình không đúng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Cloud
Security
Risk
Patch
Misconfiguration
(n) an ninh, bảo mật
(n) cấu hình sai, cấu hình không đúng
(n) đám mây (trong điện toán đám mây)
(n) bản vá (phần mềm); (v) vá lỗi
(n) rủi ro, nguy cơ

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Cloud” mean?
4. What does “Security” mean?
5. What does “Risk” mean?
6. What does “Patch” mean?
7. What does “Misconfiguration” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: