Từ Vựng:
Cloud: (n) đám mây (trong điện toán đám mây)
Security: (n) an ninh, bảo mật
Risk: (n) rủi ro, nguy cơ
Patch: (n) bản vá (phần mềm); (v) vá lỗi
Misconfiguration: (n) cấu hình sai, cấu hình không đúng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Cloud: (n) đám mây (trong điện toán đám mây)
Security: (n) an ninh, bảo mật
Risk: (n) rủi ro, nguy cơ
Patch: (n) bản vá (phần mềm); (v) vá lỗi
Misconfiguration: (n) cấu hình sai, cấu hình không đúng
Luyện tập thêm về bài học này: