Từ Vựng:
Security: (n) an ninh, bảo mật
Tool: (n) công cụ
Password: (n) mật khẩu
Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo
Test: (v) kiểm tra, thử nghiệm; (n) bài kiểm tra, thử nghiệm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Security: (n) an ninh, bảo mật
Tool: (n) công cụ
Password: (n) mật khẩu
Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo
Test: (v) kiểm tra, thử nghiệm; (n) bài kiểm tra, thử nghiệm
Luyện tập thêm về bài học này: