Từ Vựng:
Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo
Escalate: (v) leo thang, tăng cường (mức độ sự cố)
Server: (n) máy chủ
Investigation: (n) cuộc điều tra
Urgent: (adj) khẩn cấp, cấp bách
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo
Escalate: (v) leo thang, tăng cường (mức độ sự cố)
Server: (n) máy chủ
Investigation: (n) cuộc điều tra
Urgent: (adj) khẩn cấp, cấp bách
Luyện tập thêm về bài học này: