Từ Vựng:
Specifications: (n) đặc tả kỹ thuật
Layout: (n) bố cục
Components: (n) thành phần
Dimensions: (n) kích thước
Wiring: (n) hệ thống dây điện, kết nối dây
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Specifications: (n) đặc tả kỹ thuật
Layout: (n) bố cục
Components: (n) thành phần
Dimensions: (n) kích thước
Wiring: (n) hệ thống dây điện, kết nối dây
Luyện tập thêm về bài học này: