Từ Vựng:
Exfiltration: (n) sự rút dữ liệu trái phép
Confidential: (adj) bảo mật, bí mật
Transfer: (v) chuyển giao, truyền tải; (n) sự chuyển giao, sự truyền tải
Remote: (adj) từ xa, điều khiển từ xa
Breach: (n) sự vi phạm, sự xâm nhập trái phép; (v) vi phạm, xâm nhập trái phép
Luyện tập thêm về bài học này: