Từ Vựng:
Portfolio: (n) hồ sơ năng lực
Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế
Logo: (n) biểu tượng
Layout: (n) bố cục
User-friendly: (adj) thân thiện với người dùng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Portfolio: (n) hồ sơ năng lực
Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế
Logo: (n) biểu tượng
Layout: (n) bố cục
User-friendly: (adj) thân thiện với người dùng
Luyện tập thêm về bài học này: