Từ Vựng:
Ventilation: (n) thông khí
Perfusion: (n) tưới máu
Embolism: (n) tắc mạch
Anticoagulation: (n) chống đông máu
Defect: (n) khuyết tật, khiếm khuyết
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Ventilation: (n) thông khí
Perfusion: (n) tưới máu
Embolism: (n) tắc mạch
Anticoagulation: (n) chống đông máu
Defect: (n) khuyết tật, khiếm khuyết
Luyện tập thêm về bài học này: