Từ Vựng:
Agreement: (n) thỏa thuận
Capacity: (n) công suất
Maintenance: (n) bảo trì
Penalty: (n) hình phạt
Flexibility: (n) tính linh hoạt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Agreement: (n) thỏa thuận
Capacity: (n) công suất
Maintenance: (n) bảo trì
Penalty: (n) hình phạt
Flexibility: (n) tính linh hoạt
Luyện tập thêm về bài học này: