1. Register
2. Dispute
3. Regulatory
4. Privacy
5. Monitor
(v) giám sát; (n) người giám sát, thiết bị giám sát
(v) tranh chấp; (n) sự tranh chấp
(v) đăng ký; (n) sổ đăng ký
(adj) thuộc về quản lý, điều chỉnh
(n) quyền riêng tư
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.