Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Sổ Đăng Ký Rủi Ro Pháp Lý – Easy Level

Register
(v) đăng ký; (n) sổ đăng ký
Dispute
(v) tranh chấp; (n) sự tranh chấp
Regulatory
(adj) thuộc về quản lý, điều chỉnh
Privacy
(n) quyền riêng tư
Monitor
(v) giám sát; (n) người giám sát, thiết bị giám sát

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Register
Dispute
Regulatory
Privacy
Monitor
(v) tranh chấp; (n) sự tranh chấp
(adj) thuộc về quản lý, điều chỉnh
(v) giám sát; (n) người giám sát, thiết bị giám sát
(n) quyền riêng tư
(v) đăng ký; (n) sổ đăng ký

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Register” mean?
4. What does “Dispute” mean?
5. What does “Regulatory” mean?
6. What does “Privacy” mean?
7. What does “Monitor” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: