Flashcards và Quiz Từ Vựng: Briefing Hậu Cần Sự Kiện – Advanced Level

Briefing
(n) buổi họp ngắn để cung cấp thông tin
Shuttle
(n) xe đưa đón
Registration
(n) việc đăng ký
Catering
(n) dịch vụ cung cấp đồ ăn
Emergency
(n) tình huống khẩn cấp

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Briefing
Shuttle
Registration
Catering
Emergency
(n) việc đăng ký
(n) xe đưa đón
(n) buổi họp ngắn để cung cấp thông tin
(n) tình huống khẩn cấp
(n) dịch vụ cung cấp đồ ăn

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Briefing” mean?
4. What does “Shuttle” mean?
5. What does “Registration” mean?
6. What does “Catering” mean?
7. What does “Emergency” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: