Từ Vựng:
Briefing: (n) buổi họp ngắn để cung cấp thông tin
Shuttle: (n) xe đưa đón
Registration: (n) việc đăng ký
Catering: (n) dịch vụ cung cấp đồ ăn
Emergency: (n) tình huống khẩn cấp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Briefing: (n) buổi họp ngắn để cung cấp thông tin
Shuttle: (n) xe đưa đón
Registration: (n) việc đăng ký
Catering: (n) dịch vụ cung cấp đồ ăn
Emergency: (n) tình huống khẩn cấp
Luyện tập thêm về bài học này: