Từ Vựng:
Contract: (n) hợp đồng
Deliver: (v) giao hàng; (v) thực hiện (nghĩa vụ)
Statement: (n) tuyên bố; (n) bản khai
Manager: (n) người quản lý
Proof: (n) bằng chứng; (n) chứng cứ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Contract: (n) hợp đồng
Deliver: (v) giao hàng; (v) thực hiện (nghĩa vụ)
Statement: (n) tuyên bố; (n) bản khai
Manager: (n) người quản lý
Proof: (n) bằng chứng; (n) chứng cứ
Luyện tập thêm về bài học này: