Từ Vựng:
Index: (n) mục lục
Evidence: (n) bằng chứng
Bundle: (n) bó tài liệu
Description: (n) mô tả
Complete: (v) hoàn thành; (adj) đầy đủ, hoàn chỉnh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Index: (n) mục lục
Evidence: (n) bằng chứng
Bundle: (n) bó tài liệu
Description: (n) mô tả
Complete: (v) hoàn thành; (adj) đầy đủ, hoàn chỉnh
Luyện tập thêm về bài học này: