Từ Vựng:
Application: (n) đơn xin, đơn đăng ký
Examine: (v) kiểm tra, xem xét kỹ
Unique: (adj) độc nhất, duy nhất
Track: (v) theo dõi; (n) dấu vết, đường đi
Official: (adj) chính thức; (n) viên chức, cán bộ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Application: (n) đơn xin, đơn đăng ký
Examine: (v) kiểm tra, xem xét kỹ
Unique: (adj) độc nhất, duy nhất
Track: (v) theo dõi; (n) dấu vết, đường đi
Official: (adj) chính thức; (n) viên chức, cán bộ
Luyện tập thêm về bài học này: