Từ Vựng:
Conflict: (n) xung đột
Interest: (n) lợi ích
Supervising: (v) giám sát
Client: (n) khách hàng
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Conflict: (n) xung đột
Interest: (n) lợi ích
Supervising: (v) giám sát
Client: (n) khách hàng
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: