Từ Vựng:
Enforce: (v) thi hành, thực thi
Judgment: (n) phán quyết, bản án
File: (v) nộp (đơn, hồ sơ); (n) hồ sơ, tài liệu
Public policy: (n) chính sách công
Oppose: (v) phản đối, chống lại
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Enforce: (v) thi hành, thực thi
Judgment: (n) phán quyết, bản án
File: (v) nộp (đơn, hồ sơ); (n) hồ sơ, tài liệu
Public policy: (n) chính sách công
Oppose: (v) phản đối, chống lại
Luyện tập thêm về bài học này: