Từ Vựng:
Antifungal: (adj) chống nấm
Athlete’s foot: (n) bệnh nấm da chân
Apply: (v) bôi, thoa
Affected: (adj) bị ảnh hưởng, bị tổn thương
Treatment: (n) phương pháp điều trị, sự điều trị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Antifungal: (adj) chống nấm
Athlete’s foot: (n) bệnh nấm da chân
Apply: (v) bôi, thoa
Affected: (adj) bị ảnh hưởng, bị tổn thương
Treatment: (n) phương pháp điều trị, sự điều trị
Luyện tập thêm về bài học này: