Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phổ Biến Sản Xuất Lồng Tiếng – Easy Level

Timeline
(n) dòng thời gian
Deadline
(n) hạn chót
Script
(n) kịch bản; (v) viết kịch bản
Director
(n) đạo diễn
Recording
(n) việc ghi âm, ghi hình

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Timeline
Deadline
Script
Director
Recording
(n) dòng thời gian
(n) kịch bản; (v) viết kịch bản
(n) hạn chót
(n) đạo diễn
(n) việc ghi âm, ghi hình

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Timeline” mean?
4. What does “Deadline” mean?
5. What does “Script” mean?
6. What does “Director” mean?
7. What does “Recording” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: