Từ Vựng:
Timeline: (n) dòng thời gian
Deadline: (n) hạn chót
Script: (n) kịch bản; (v) viết kịch bản
Director: (n) đạo diễn
Recording: (n) việc ghi âm, ghi hình
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Timeline: (n) dòng thời gian
Deadline: (n) hạn chót
Script: (n) kịch bản; (v) viết kịch bản
Director: (n) đạo diễn
Recording: (n) việc ghi âm, ghi hình
Luyện tập thêm về bài học này: