Từ Vựng:
Locked cut: (n) bản dựng cố định
Financiers: (n) nhà đầu tư
Color grading: (n) chỉnh màu phim
Pacing: (n) nhịp độ phim
Special effects: (n) hiệu ứng đặc biệt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Locked cut: (n) bản dựng cố định
Financiers: (n) nhà đầu tư
Color grading: (n) chỉnh màu phim
Pacing: (n) nhịp độ phim
Special effects: (n) hiệu ứng đặc biệt
Luyện tập thêm về bài học này: