Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Chỉ Số Giữ Chân Người Chơi Và Đề Xuất Cải Thiện – Medium Level

Retention
(n) sự giữ chân người chơi
Engagement
(n) sự tương tác, sự tham gia của người chơi
Metrics
(n) các chỉ số đo lường
Feedback
(n) phản hồi
Implement
(v) thực hiện, triển khai

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Retention
Engagement
Metrics
Feedback
Implement
(n) các chỉ số đo lường
(n) phản hồi
(n) sự tương tác, sự tham gia của người chơi
(n) sự giữ chân người chơi
(v) thực hiện, triển khai

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Retention” mean?
4. What does “Engagement” mean?
5. What does “Metrics” mean?
6. What does “Feedback” mean?
7. What does “Implement” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: