Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đặt Bữa Ăn Kosher Cho Hội Nghị – Medium Level

Kosher
(adj) hợp vệ sinh, đúng quy định về thực phẩm theo luật Do Thái
Catering
(n) dịch vụ cung cấp đồ ăn; (v) cung cấp đồ ăn
Certified
(adj) được chứng nhận, được cấp giấy chứng nhận
Guest
(n) khách
Request
(v) yêu cầu; (n) yêu cầu, đề nghị

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Kosher
Catering
Certified
Guest
Request
(v) yêu cầu; (n) yêu cầu, đề nghị
(n) dịch vụ cung cấp đồ ăn; (v) cung cấp đồ ăn
(adj) hợp vệ sinh, đúng quy định về thực phẩm theo luật Do Thái
(adj) được chứng nhận, được cấp giấy chứng nhận
(n) khách

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Kosher” mean?
4. What does “Catering” mean?
5. What does “Certified” mean?
6. What does “Guest” mean?
7. What does “Request” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: