Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sự Linh Hoạt Về Tốc Độ Cho Nhóm Tour Người Cao Tuổi – Medium Level

Pace
(n) nhịp độ, tốc độ
Senior
(adj) cao cấp, lớn tuổi hơn; (n) người lớn tuổi hơn, người cao cấp
Break
(n) giờ nghỉ; (v) nghỉ giải lao
Guide
(n) hướng dẫn viên; (v) hướng dẫn
Path
(n) con đường, lối đi

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Pace
Senior
Break
Guide
Path
(n) hướng dẫn viên; (v) hướng dẫn
(adj) cao cấp, lớn tuổi hơn; (n) người lớn tuổi hơn, người cao cấp
(n) con đường, lối đi
(n) nhịp độ, tốc độ
(n) giờ nghỉ; (v) nghỉ giải lao

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Pace” mean?
4. What does “Senior” mean?
5. What does “Break” mean?
6. What does “Guide” mean?
7. What does “Path” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: