Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Một Tai Nạn Nhỏ Trong Tour Đi Bộ – Advanced Level

Cut
(v) cắt; (n) vết cắt
Bleeding
(n) chảy máu
First aid kit
(n) bộ sơ cứu
Dizzy
(adj) chóng mặt
Pause
(v) tạm dừng; (n) sự tạm dừng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Cut
Bleeding
First aid kit
Dizzy
Pause
(n) bộ sơ cứu
(v) cắt; (n) vết cắt
(adj) chóng mặt
(n) chảy máu
(v) tạm dừng; (n) sự tạm dừng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Cut” mean?
4. What does “Bleeding” mean?
5. What does “First aid kit” mean?
6. What does “Dizzy” mean?
7. What does “Pause” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: