Từ Vựng:
Cut: (v) cắt; (n) vết cắt
Bleeding: (n) chảy máu
First aid kit: (n) bộ sơ cứu
Dizzy: (adj) chóng mặt
Pause: (v) tạm dừng; (n) sự tạm dừng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Cut: (v) cắt; (n) vết cắt
Bleeding: (n) chảy máu
First aid kit: (n) bộ sơ cứu
Dizzy: (adj) chóng mặt
Pause: (v) tạm dừng; (n) sự tạm dừng
Luyện tập thêm về bài học này: