Từ Vựng:
Bus: (n) xe buýt
Entrance: (n) lối vào
Luggage: (n) hành lý
Ticket: (n) vé
Driver: (n) tài xế
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Bus: (n) xe buýt
Entrance: (n) lối vào
Luggage: (n) hành lý
Ticket: (n) vé
Driver: (n) tài xế
Luyện tập thêm về bài học này: