Từ Vựng:
Needle-punched: (adj) được đâm kim (công nghệ xử lý vải không dệt)
Nonwoven: (adj) không dệt
Tensile strength: (n) độ bền kéo
Permeability: (n) khả năng thấm, tính thấm
Uv resistance: (n) khả năng chống tia cực tím
Luyện tập thêm về bài học này: