Từ Vựng:
Refactoring: (n) tái cấu trúc mã nguồn
Deadline: (n) hạn chót
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Quality: (n) chất lượng
Resources: (n) tài nguyên, nguồn lực
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Refactoring: (n) tái cấu trúc mã nguồn
Deadline: (n) hạn chót
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Quality: (n) chất lượng
Resources: (n) tài nguyên, nguồn lực
Luyện tập thêm về bài học này: