Từ Vựng:
Consultative: (adj) mang tính tư vấn
Transactional: (adj) mang tính giao dịch
Partnership: (n) sự hợp tác, quan hệ đối tác
Open questions: (n) câu hỏi mở
Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Consultative: (adj) mang tính tư vấn
Transactional: (adj) mang tính giao dịch
Partnership: (n) sự hợp tác, quan hệ đối tác
Open questions: (n) câu hỏi mở
Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Luyện tập thêm về bài học này: