Từ Vựng:
Community: (n) cộng đồng
Volunteer: (n) tình nguyện viên; (v) tình nguyện
Composting: (n) quá trình ủ phân hữu cơ
Inspiring: (adj) truyền cảm hứng
Recycling: (n) tái chế
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Community: (n) cộng đồng
Volunteer: (n) tình nguyện viên; (v) tình nguyện
Composting: (n) quá trình ủ phân hữu cơ
Inspiring: (adj) truyền cảm hứng
Recycling: (n) tái chế
Luyện tập thêm về bài học này: